translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tổng cộng" (1件)
tổng cộng
日本語 合計で
Tổng cộng là 10 người.
合計で10人だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tổng cộng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tổng cộng" (2件)
Tổng cộng là 10 người.
合計で10人だ。
Ông ta đã nhận hối lộ tổng cộng 137 triệu nhân dân tệ.
彼は総額1億3700万元の賄賂を受け取った。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)